round-the-clock patrol

round-the-clock patrol

The security team conducts a round-the-clock patrol of the facility.

Định nghĩa

Danh từ: - Tuần tra suốt ngày đêm: "round-the-clock patrol" chỉ hoạt động tuần tra diễn ra liên tục, không ngừng nghỉ trong suốt 24 giờ mỗi ngày. - Tuần tra liên tục: Cụm từ này nhấn mạnh tính chất không gián đoạn của việc tuần tra, thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh, quân sự hoặc giám sát.

dụ sử dụng
  • (Đội an ninh đã tiến hành một cuộc tuần tra suốt ngày đêm để đảm bảo an toàn cho tòa nhà.)
  • (Quân đội đã thiết lập một cuộc tuần tra liên tục dọc theo biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to maintain a round-the-clock patrol": duy trì một cuộc tuần tra suốt ngày đêm.
    • The police maintained a round-the-clock patrol in the high-crime area. (Cảnh sát duy trì một cuộc tuần tra suốt ngày đêmkhu vực tội phạm cao.)
  • "round-the-clock patrol schedule": lịch trình tuần tra liên tục.
    • The guards followed a strict round-the-clock patrol schedule. (Các lính gác tuân theo một lịch trình tuần tra liên tục nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Round-the-clock (adj): suốt ngày đêm, liên tục.
    • The hospital provides round-the-clock care. (Bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc suốt ngày đêm.)
  • Patrol (n): cuộc tuần tra.
    • The patrol was conducted every hour. (Cuộc tuần tra được thực hiện mỗi giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Continuous patrol: tuần tra liên tục.
  • Nonstop patrol: tuần tra không ngừng nghỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Patrol around: tuần tra xung quanh.
    • The guards patrolled around the perimeter. (Các lính gác tuần tra xung quanh vành đai.)
  • Patrol through: tuần tra qua.
    • They patrolled through the streets at night. (Họ tuần tra qua các con phố vào ban đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep a round-the-clock watch: canh gác suốt ngày đêm.
    • The soldiers kept a round-the-clock watch on the enemy base. (Những người lính canh gác suốt ngày đêm tại căn cứ của địch.)